reparatør

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít reparatør reparatøren
Số nhiều reparatører reparatørene

reparatør

  1. Thợ sửa chữa.
    Reparatøren kom og hentet den defekte TV'en.

Tham khảo[sửa]