Bước tới nội dung

repass

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ˈpæs/

Động từ

repass /ˌri.ˈpæs/

  1. Đi qua lại khi trở về.

Tham khảo