Bước tới nội dung

repaver

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.pa.ve/

Ngoại động từ

repaver ngoại động từ /ʁə.pa.ve/

  1. Lát lại.
    Repaver une rue — lát lại một đường phố

Tham khảo