Bước tới nội dung

repentant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

repentant /.tᵊnt/

  1. Ân hận, ăn năn, hối hận.
    a repentant look — vẻ mặt hối hận

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁǝ.pɑ̃.tɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực repentant
/ʁǝ.pɑ̃.tɑ̃/
repentants
/ʁǝ.pɑ̃.tɑ̃/
Giống cái repentante
/ʁǝ.pɑ̃.tɑ̃t/
repentantes
/ʁǝ.pɑ̃.tɑ̃t/

repentant /ʁǝ.pɑ̃.tɑ̃/

  1. Ăn năn.
    Pécheur repentant — người có tội ăn năn

Tham khảo