repentant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.tᵊnt/
Tính từ
repentant /.tᵊnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “repentant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.pɑ̃.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | repentant /ʁǝ.pɑ̃.tɑ̃/ |
repentants /ʁǝ.pɑ̃.tɑ̃/ |
| Giống cái | repentante /ʁǝ.pɑ̃.tɑ̃t/ |
repentantes /ʁǝ.pɑ̃.tɑ̃t/ |
repentant /ʁǝ.pɑ̃.tɑ̃/
- Ăn năn.
- Pécheur repentant — người có tội ăn năn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “repentant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)