reperdre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.pɛʁdʁ/
Ngoại động từ
reperdre ngoại động từ /ʁə.pɛʁdʁ/
- Lại thua.
- Il a tout reperdu au jeu — nó đánh bạc lại thua hết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reperdre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)