reprendre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

reprendre ngoại động từ /ʁə.pʁɑ̃dʁ/

  1. Lấy lại.
    Reprendre ses livres — lấy lại sách
    reprendre ses forces — lấy lại sức
  2. Bắt lại, tóm lại.
    Reprendre un prisonnier — tóm lại một tù nhân
  3. Chiếm lại.
    Reprendre une ville — chiếm lại một thành phố
  4. Thuê lại.
    Reprendre un employé — thuê lại một người làm công
  5. Nhắc lại, kể lại.
    Reprendre l’histoire depuis le début — kể lại câu chuyện từ đầu
  6. Sửa lại, chữa lại.
    Reprendre un article — sửa lại một bài báo
    reprendre un mur — chữa lại bức tường
  7. Dùng lại, mặc lại...
    Reprendre un procédé — dùng lại một phương thức
    reprendre ses habits d’été — mặc lại áo mùa hè
  8. Đến tìm lại.
    Je viendrai vous reprendre — tôi sẽ đến tìm anh lại
  9. Tiếp tục.
    Reprendre un travail — tiếp tục công việc
  10. Chê trách; quở trách, la mắng.
    Reprendre un enfant — la mắng một đứa bé
    je n'ai rien à reprendre dans sa conduite — tôi không có gì chê trách trong cách cư xử của nó
    On ne m’y reprendra plus — lần sau tôi không bị mắc lừa nữa đâu

Nội động từ[sửa]

reprendre nội động từ /ʁə.pʁɑ̃dʁ/

  1. Lại đâm rễ.
    Cet arbre a repris bien — cây này đã lại đâm rễ tốt
  2. Đóng băng lại.
  3. Bình phục, hồi phục.
    Sa santé a repris — sức khỏe của anh ấy đã hồi phục
  4. Trở lại.
    Le froid reprend — rét trở lại
  5. Liền miệng (vết thương).
  6. Hoạt động trở lại.
    Le commerce reprend — việc buôn bán hoạt động trở lại
  7. Nói tiếp.
    Il reprit d’une voix douce — nó dịu dàng nói tiếp
  8. (Săn bắn) Tìm lại được dấu chân con thịt (chó săn).

Tham khảo[sửa]