rerecording
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.rɪ.ˈkɔr.diɳ/
Danh từ
rerecording /rɪ.rɪ.ˈkɔr.diɳ/
- Sự ghi lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rerecording”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)