Bước tới nội dung

ressouder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.su.de/

Ngoại động từ

ressouder ngoại động từ /ʁə.su.de/

  1. Hàn lại.
  2. (Nghĩa bóng) Hàn gắn lại (một mối tình... ).

Tham khảo