Bước tới nội dung

rest-day

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɛst.ˈdeɪ/

Danh từ

rest-day /ˈrɛst.ˈdeɪ/

  1. Ngày nghỉ.

Tham khảo