Bước tới nội dung

rest-home

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɛst.ˈhoʊm/

Danh từ

rest-home /ˈrɛst.ˈhoʊm/

  1. Nhà nghỉ.

Tham khảo