resultere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å resultere |
| Hiện tại chỉ ngôi | resulterer |
| Quá khứ | resulterte |
| Động tính từ quá khứ | resultert |
| Động tính từ hiện tại | — |
resultere
- Đưa đến kết quả.
- Angrepet resulterte i scoring.
- Hans oppførsel resulterte i utvisning.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “resultere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)