Bước tới nội dung

retell

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ˈtɛɫ/

Ngoại động từ

retell ngoại động từ retold /ri:'tould/ /ˌri.ˈtɛɫ/

  1. Nói lại, kể lại, thuật lại.

Tham khảo