Bước tới nội dung

retorted

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈtɔr.təd/
Hoa Kỳ

Động từ

retorted

  1. Quá khứphân từ quá khứ của retort

Chia động từ

Tính từ

retorted /rɪ.ˈtɔr.təd/

  1. Cong queo, vặn vẹo.

Tham khảo