retroactive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌrɛ.troʊ.ˈæk.tɪv/
Tính từ
retroactive ( không so sánh được) /ˌrɛ.troʊ.ˈæk.tɪv/
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “retroactive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)