Bước tới nội dung

rettledning

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít rettledning rettledningen
Số nhiều rettledninger rettledningene

rettledning

  1. Sự hướng dẫn, chỉ dẫn, chỉ vẽ.
    Boken har en rettledning foran.
    Brannvesenet ga rettledning i bruk av branntau.

Phương ngữ khác

Tham khảo