rettledning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rettledning | rettledningen |
| Số nhiều | rettledninger | rettledningene |
rettledning gđ
- Sự hướng dẫn, chỉ dẫn, chỉ vẽ.
- Boken har en rettledning foran.
- Brannvesenet ga rettledning i bruk av branntau.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rettledning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)