rettshjelp
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rettshjelp | rettshjelpa, rettshjelpen |
| Số nhiều | — | — |
rettshjelp gđc
- Sự giúp đỡ về luật pháp.
- Du kan søke om fri rettshjelp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rettshjelp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)