Bước tới nội dung

reumatizmus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Slovak

[sửa]

Danh từ

[sửa]

reumatizmus gđ vs

  1. Bệnh phong thấp.

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • “reumatizmus”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026