Bước tới nội dung

revelling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɛ.vəl.liɳ/

Động từ

revelling

  1. hiện tại phân từ của revel

Chia động từ

Danh từ

revelling /ˈrɛ.vəl.liɳ/

  1. Sự vui chơi.
  2. Sự ăn chơi chè chén, sự chè chén say sưa; cuộc chè chén ồn ào, cuộc truy hoan.

Tham khảo