revenge buying
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
revenge buying (thường không đếm được, số nhiều revenge buyings)
- (không phổ biến) Từ đồng nghĩa của revenge spending
Đọc thêm
revenge buying trên Wikipedia tiếng Anh.
revenge buying (thường không đếm được, số nhiều revenge buyings)