reverse dumping
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈdəm.piɳ/
Danh từ
reverse dumping / ˈdəm.piɳ/
- (Kinh tế học) Bán phá giá ở thị trường nước ngoài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reverse dumping”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)