reviles
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
reviles
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của revile
Chia động từ
revile
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to revile | |||||
| Phân từ hiện tại | reviling | |||||
| Phân từ quá khứ | reviled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | revile | revile hoặc revilest¹ | reviles hoặc revileth¹ | revile | revile | revile |
| Quá khứ | reviled | reviled hoặc reviledst¹ | reviled | reviled | reviled | reviled |
| Tương lai | will/shall² revile | will/shall revile hoặc wilt/shalt¹ revile | will/shall revile | will/shall revile | will/shall revile | will/shall revile |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | revile | revile hoặc revilest¹ | revile | revile | revile | revile |
| Quá khứ | reviled | reviled | reviled | reviled | reviled | reviled |
| Tương lai | were to revile hoặc should revile | were to revile hoặc should revile | were to revile hoặc should revile | were to revile hoặc should revile | were to revile hoặc should revile | were to revile hoặc should revile |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | revile | — | let’s revile | revile | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.