Bước tới nội dung

rewrite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ˈrɑɪt/

Ngoại động từ

rewrite ngoại động từ rewritten /'ri:'ritn/, rewrote /'ri:'rout/ /ˌri.ˈrɑɪt/

  1. Viết lại, chép lại.
  2. Viết lại theo một hình thức khác.

Tham khảo