rhapsodical

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

rhapsodical

  1. Khoa trương, kêu (văn).
    rhapsodic style — lối viết văn kêu

Tham khảo[sửa]