Bước tới nội dung

rib-cage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪb.ˈkeɪdʒ/

Danh từ

rib-cage /ˈrɪb.ˈkeɪdʒ/

  1. Lồng ngực.

Tham khảo