Bước tới nội dung

richement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁiʃ.mɑ̃/

Phó từ

richement /ʁiʃ.mɑ̃/

  1. Giàu, nhiều.
    Richement doué — có nhiều thiên tư
  2. Sang trọng.
    Richement vêtu — ăn mặc sang trọng
  3. nơi giàu có.
    Marier richement sa fille — gả con gái ở nơi giàu có

Trái nghĩa

Tham khảo