richement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁiʃ.mɑ̃/
Phó từ
richement /ʁiʃ.mɑ̃/
- Giàu, nhiều.
- Richement doué — có nhiều thiên tư
- Sang trọng.
- Richement vêtu — ăn mặc sang trọng
- Ở nơi giàu có.
- Marier richement sa fille — gả con gái ở nơi giàu có
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “richement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)