Bước tới nội dung

ridge-piece

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪdʒ.ˈpis/

Danh từ

ridge-piece /ˈrɪdʒ.ˈpis/

  1. (Kiến trúc) nóc, thượng lương.

Tham khảo