Bước tới nội dung

right-angle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɑɪt.ˈæŋ.ɡəl/

Danh từ

right-angle /ˈrɑɪt.ˈæŋ.ɡəl/

  1. Góc vuông, góc 90 độ.

Tham khảo