Bước tới nội dung

right-away

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɑɪt.ə.ˈweɪ/

Danh từ

right-away /ˈrɑɪt.ə.ˈweɪ/

  1. (Đường sắt) Đường thông; sự chạy suốt.

Tham khảo