Bước tới nội dung

rikskringkasting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít rikskringkasting rikskringkastinga, rikskringkastingen
Số nhiều

rikskringkasting gđc

  1. Cơ quan, hệ thống phát thanhphát hình quốc gia.
    Norsk rikskringkasting har kontorer rundt om i landet.

Tham khảo