Bước tới nội dung

ring-bark

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪŋ.ˈbɑːrk/

Danh từ

ring-bark /ˈrɪŋ.ˈbɑːrk/

  1. (Thực vật học) Vỏ vòng.

Tham khảo