Bước tới nội dung

ring-canal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪŋ.kə.ˈnæl/

Danh từ

ring-canal /ˈrɪŋ.kə.ˈnæl/

  1. Rãnh vòng.

Tham khảo