Bước tới nội dung

ring-circuit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪŋ.ˈsɜː.kət/

Danh từ

ring-circuit /ˈrɪŋ.ˈsɜː.kət/

  1. (Điện học) Mạch vòng.

Tham khảo