rinkimai
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Danh từ
[sửa]rinkìmai gđ sn trọng âm loại 2
Biến cách
[sửa]| danh cách | rinkìmai |
|---|---|
| sinh cách | rinkìmų |
| dữ cách | rinkìmams |
| đối cách | rinkimùs |
| cách công cụ | rinkìmais |
| định vị cách | rinkìmuose |
| hô cách | rinkìmai |
Đọc thêm
[sửa]- “rinkimai”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026
- “rinkimai”, trong Dabartinės lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva đương đại], ekalba.lt, 1954–2026
