Bước tới nội dung

rinkimai

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có một bài viết về:

Danh từ

[sửa]

rinkìmai  sn trọng âm loại 2

  1. Bầu cử

Biến cách

[sửa]
Biến cách của rinkìmai (chỉ có số nhiều)
danh cách rinkìmai
sinh cách rinkìmų
dữ cách rinkìmams
đối cách rinkimùs
cách công cụ rinkìmais
định vị cách rinkìmuose
hô cách rinkìmai

Đọc thêm

[sửa]
  • rinkimai”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026
  • rinkimai”, trong Dabartinės lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva đương đại], ekalba.lt, 1954–2026