Bước tới nội dung

rip-current

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪp.ˈkɜː.ənt/

Danh từ

rip-current /ˈrɪp.ˈkɜː.ənt/

  1. Dòng nước xiết chảy từ bờ biển.

Tham khảo