Bước tới nội dung

ripple-cloth

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪ.pəl.ˈklɔθ/

Danh từ

ripple-cloth /ˈrɪ.pəl.ˈklɔθ/

  1. Vải kếp len (mặt lăn tăn như sóng gợn).

Tham khảo