Bước tới nội dung

risk-pool

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪsk.ˈpuːl/

Danh từ

risk-pool /ˈrɪsk.ˈpuːl/

  1. (Kinh tế học) Chung độ rủi ro; Góp chung rủi ro.

Tham khảo