Bước tới nội dung

risk-spreading

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪsk.ˈsprɛ.diɳ/

Danh từ

risk-spreading /ˈrɪsk.ˈsprɛ.diɳ/

  1. (Kinh tế học) Dàn trải rủi ro.

Tham khảo