Bước tới nội dung

risk attitude

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈæ.tə.ˌtuːd/

Danh từ

risk attitude / ˈæ.tə.ˌtuːd/

  1. (Kinh tế học) Thái độ đối với rủi ro.

Tham khảo