rivalité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ʁi.va.li.te/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
rivalité
/ʁi.va.li.te/
rivalités
/ʁi.va.li.te/

rivalité gc /ʁi.va.li.te/

  1. Sự cạnh tranh, sự tranh đua.
    Rivalité commerciale — cạnh tranh buôn bán
    Rivalité politique — tranh đua về chính trị

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]