river-bottom
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɪ.vɜː.ˈbɑː.təm/
Danh từ
river-bottom /ˈrɪ.vɜː.ˈbɑː.təm/
- Đáy sông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “river-bottom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)