Bước tới nội dung

river-driver

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪ.vɜː.ˈdrɑɪ.vɜː/

Danh từ

river-driver /ˈrɪ.vɜː.ˈdrɑɪ.vɜː/

  1. Người chèo .

Tham khảo