Bước tới nội dung

river-slope

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪ.vɜː.ˈsloʊp/

Danh từ

river-slope /ˈrɪ.vɜː.ˈsloʊp/

  1. Bờ dốc của sông.

Tham khảo