Bước tới nội dung

riveting-set

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪ.və.tiɳ.ˈsɛt/

Danh từ

riveting-set /ˈrɪ.və.tiɳ.ˈsɛt/

  1. Dụng cụ tán đinh.

Tham khảo