Bước tới nội dung

road-metal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈroʊd.ˈmɛ.tᵊl/

Danh từ

road-metal /ˈroʊd.ˈmɛ.tᵊl/

  1. Đá lát đường.

Tham khảo