Bước tới nội dung

roasting-jack

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈroʊs.tiɳ.ˈdʒæk/

Danh từ

roasting-jack /ˈroʊs.tiɳ.ˈdʒæk/

  1. Xiên nướng thịt.

Tham khảo