rock-burrowing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑːk.ˈbɜː.ˌoʊµ;ù ˈbə.ˌro.ʊiɳ/
Tính từ
rock-burrowing /ˈrɑːk.ˈbɜː.ˌoʊµ;ù ˈbə.ˌro.ʊiɳ/
- Đục đá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rock-burrowing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)