Bước tới nội dung

rock-burrowing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɑːk.ˈbɜː.ˌoʊµ;ù ˈbə.ˌro.ʊiɳ/

Tính từ

rock-burrowing /ˈrɑːk.ˈbɜː.ˌoʊµ;ù ˈbə.ˌro.ʊiɳ/

  1. Đục đá.

Tham khảo