Bước tới nội dung

rock-carving

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɑːk.ˈkɑːr.viɳ/

Danh từ

rock-carving /ˈrɑːk.ˈkɑːr.viɳ/

  1. Điêu khắc trên đá (tiền sử).

Tham khảo