Bước tới nội dung

rock-dweller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɑːk.ˈdwɛ.ɫɜː/

Danh từ

rock-dweller /ˈrɑːk.ˈdwɛ.ɫɜː/

  1. Động vật sống ở đá.

Tham khảo