Bước tới nội dung

rock-garden

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɑːk.ˈɡɑːr.dᵊn/

Danh từ

rock-garden /ˈrɑːk.ˈɡɑːr.dᵊn/

  1. Núi non bộ.

Tham khảo