Bước tới nội dung

rock-temple

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɑːk.ˈtɛm.pəl/

Danh từ

rock-temple /ˈrɑːk.ˈtɛm.pəl/

  1. Điện thờ trong động núi/ đào vào núi.

Tham khảo